Kho từ › hsk5-textbook › 举

/jǔ/

HSK2 hsk5-textbook HSK
giơ lên, nâng lên; nêu ra (ví dụ), tiến cử
有问题的同学请举手。 · Yǒu wèntí de tóngxué qǐng jǔ shǒu.
→ Bạn nào có thắc mắc thì giơ tay lên nhé.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...