Kho từ › hsk6-textbook › 晾

/liàng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
phơi (cho khô), hong; (nghĩa bóng) bỏ mặc, để đấy không đoái hoài
衣服洗好了,你帮我晾到阳台上去吧。 · Yīfu xǐ hǎo le, nǐ bāng wǒ liàng dào yángtái shang qù ba.
→ Quần áo giặt xong rồi, bạn phơi giúp mình ra ban công nhé.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...