Kho từ › hsk4-textbook › 散步

散步 /sànbù/

HSK3 động từ hsk4-textbook HSK
đi dạo, tản bộ
吃完晚饭我喜欢去河边散步。 · Chī wán wǎnfàn wǒ xǐhuan qù hébiān sànbù.
→ Ăn tối xong tôi thích ra bờ sông đi dạo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...