Kho từ › hsk3-textbook-b13 › 整理

整理 /zhěnglǐ/

HSK3 hsk3-textbook-b13 HSK
dọn dẹp, sắp xếp
快把房间整理一下。 · Kuài bǎ fángjiān zhěnglǐ yíxià.
→ Mau dọn dẹp phòng đi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...