| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动/名 |
sắp xếp, bố trí
周末的活动我来安排。
Hoạt động cuối tuần để tôi sắp xếp. |
— | |
| 名 |
kinh nghiệm
他有很多工作经验。
Anh ấy có nhiều kinh nghiệm làm việc. |
— | |
| 名 |
cuộc họp
我们下午有会议。
Chúng tôi có cuộc họp chiều nay. |
— | |
| 动/形 |
thành công
祝你成功!
Chúc bạn thành công! |
— | |
| 名/形 |
khó khăn
遇到困难不要放弃。
Gặp khó khăn đừng bỏ cuộc. |
— | |
| 动/名 |
điều tra, khảo sát
我们正在调查这件事。
Chúng tôi đang điều tra việc này. |
— | |
| 动/名 |
tổng kết, đúc kết
我每周总结一次。
Mỗi tuần tôi tổng kết một lần. |
— | |
| 动 |
điều chỉnh
我需要调整作息时间。
Tôi cần điều chỉnh lại giờ sinh hoạt. |
— | |
| 动/名 |
trải qua, kinh nghiệm
那是一次难忘的经历。
Đó là một trải nghiệm khó quên. |
— | |
| 名 |
mục tiêu
每个人都要有自己的目标。
Mỗi người đều phải có mục tiêu của riêng mình. |
— | |
| 动/名 |
hợp tác
通过合作我们解决了问题。
Qua hợp tác chúng tôi đã giải quyết vấn đề. |
— | |
| 动 |
phụ trách, chịu trách nhiệm
这部分由你负责。
Phần này do bạn phụ trách. |
— | |
| 名 |
nhiệm vụ
我们顺利完成了任务。
Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ một cách thuận lợi. |
— | |
| 名 |
quá trình
学习的过程很重要。
Quá trình học tập rất quan trọng. |
— | |
| 名 |
trách nhiệm
这是我的责任。
Đây là trách nhiệm của tôi. |
— | |
| 动/名 |
phát triển
北京发展得越来越快。
Bắc Kinh phát triển ngày càng nhanh. |
— | |
| 名 |
kinh tế
中国经济发展得很快。
Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh. |
— | |
| 动 |
giữ lại, bảo lưu
我们应该保留传统文化。
Chúng ta nên giữ lại văn hoá truyền thống. |
— | |
| 名 |
việc làm ăn, kinh doanh
他的生意做得很大。
Việc kinh doanh của anh ấy làm rất lớn. |
— | |
| 动 |
khởi nghiệp
他大学毕业后就在北京创业。
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy khởi nghiệp luôn ở Bắc Kinh. |
— | |
| 名 |
tiền lương
他的工资还不够付房租。
Lương của anh ấy còn không đủ trả tiền thuê nhà. |
— | |
| 名/动 |
lãnh đạo; chỉ đạo
领导决定让我负责这个项目。
Lãnh đạo quyết định để tôi phụ trách dự án này. |
— | |
| 名 |
nhân viên
公司有三百名员工。
Công ty có 300 nhân viên. |
— | |
| 动/名 |
sáng tạo, đổi mới, cách tân
这是一种全新的创新模式。
Đây là một mô hình đổi mới hoàn toàn mới. |
— | |
| 动 |
quảng bá, promote
公司花了很多钱推广这个产品。
Công ty đã chi nhiều tiền để quảng bá sản phẩm này. |
— | |
| 名 |
thành tựu
她在事业上取得了巨大的成就。
Cô ấy đã đạt được thành tựu to lớn trong sự nghiệp. |
— | |
| 名/动 |
tiến triển, tiến bộ
每周检查自己的学习进展很有必要。
Kiểm tra tiến triển học tập của bản thân mỗi tuần rất cần thiết. |
— | |
| 动 |
đẩy mạnh, thúc đẩy (tạo lực)
技术创新推动了经济的快速发展。
Đổi mới công nghệ đã đẩy mạnh sự phát triển nhanh chóng của kinh tế. |
— | |
| 名/动 |
quy chuẩn, chuẩn mực; chuẩn hóa
行业规范保证了产品质量。
Quy chuẩn ngành nghề đảm bảo chất lượng sản phẩm. |
— | |
| 名 |
chế độ, hệ thống
完善的法律制度是社会稳定的基础。
Hệ thống pháp luật hoàn thiện là nền tảng của sự ổn định xã hội. |
— | |
| 名 |
nhân tài, nhân lực chất lượng cao
吸引海外人才回国创业。
Thu hút nhân tài ở nước ngoài về nước khởi nghiệp. |
— | |
| 名 |
ưu thế, lợi thế
劳动力成本低曾是中国的主要优势。
Chi phí lao động thấp từng là lợi thế chủ yếu của Trung Quốc. |
— | |
| 动/名 |
đàm phán, thương lượng
这次谈判将持续数天。
Cuộc đàm phán lần này sẽ kéo dài nhiều ngày. |
— | |
| 动 |
cải tiến, cải thiện
固然我们已经取得了进展,但是仍需不断改进。
Tuy chúng ta đã đạt được tiến bộ, nhưng vẫn cần không ngừng cải tiến. |
— | |
| 动/名 |
chuyển biến, thay đổi (có hướng rõ)
改革开放使中国经历了从计划经济向市场经济的历史性转变。
Cải cách mở cửa đã khiến Trung Quốc trải qua sự chuyển biến lịch sử từ kinh tế kế hoạch sang kinh tế thị trường. |
— | |
| 动 |
nắm lấy, bắt lấy
机会难得,一旦出现就要果断抓住。
Cơ hội hiếm có, một khi xuất hiện thì phải nắm lấy dứt khoát. |
— | |
| 动/名 |
sáng tạo, tạo ra (cái mới)
真正的文化创造,必须根植于深厚的传统土壤。
Sự sáng tạo văn hóa thực sự phải bám rễ vào vùng đất truyền thống sâu dày. |
— | |
| 动 |
chế tạo, sản xuất; gây ra, tạo ra (rắc rối, tin đồn)
这个牌子的手机是在中国制造的。
Điện thoại hãng này được sản xuất ở Trung Quốc. |
— | |
| 动 |
tăng trưởng, tăng lên
今年公司的收入增长了百分之十。
Năm nay doanh thu của công ty tăng 10%. |
— | |
| 动/名 |
quản lý, trông coi, điều hành
他负责管理这家饭馆已经五年了。
Anh ấy phụ trách quản lý nhà hàng này đã năm năm rồi. |
— | |
| 形 |
chính thức; trang trọng, nghiêm túc
参加面试要穿得正式一点。
Đi phỏng vấn thì nên ăn mặc trang trọng một chút. |
— | |
| 动 |
tăng, tăng thêm, gia tăng
公司今年增加了二十名新员工。
Năm nay công ty tăng thêm hai mươi nhân viên mới. |
— | |
| 名 |
biểu mẫu, tờ khai, bảng biểu
请先填一下这张表格。
Mời bạn điền vào tờ khai này trước. |
— | |
| 名/动 |
đại diện, đại biểu; thay mặt, tiêu biểu cho
我代表公司感谢大家的帮助。
Thay mặt công ty, tôi cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người. |
— | |
| 名/动 |
quy định, quy tắc; đặt ra quy định, đề ra
按照规定,这里不能抽烟。
Theo quy định, ở đây không được hút thuốc. |
— | |
| 动/名 |
thiết kế; bản thiết kế
这座图书馆是一位年轻建筑师设计的。
Thư viện này do một kiến trúc sư trẻ thiết kế. |
— | |
| 动 |
thiết lập, xây dựng, thành lập
两家公司建立了良好的合作关系。
Hai công ty đã thiết lập quan hệ hợp tác tốt đẹp. |
— | |
| 动 |
liên hợp, liên kết, cùng chung sức
两家公司联合开发了一款新产品。
Hai công ty đã cùng nhau phát triển một sản phẩm mới. |
— | |
| 动 |
phê chuẩn, phê duyệt, chuẩn y
我的请假申请已经被经理批准了。
Đơn xin nghỉ phép của tôi đã được quản lý phê duyệt rồi. |
— | |
| 动 |
phân phối, phân chia, phân công
经理把任务分配给了三个小组。
Giám đốc phân công nhiệm vụ cho ba nhóm. |
— | |
| 动 |
tuyên bố, công bố
校长宣布明天全校放假一天。
Hiệu trưởng tuyên bố ngày mai toàn trường được nghỉ một ngày. |
— | |
| 动 |
xử lý, giải quyết; xử trí, kỷ luật; bán hạ giá (hàng thanh lý)
这件事请你尽快处理一下。
Chuyện này phiền anh xử lý giúp càng sớm càng tốt. |
— | |
| 动 |
công bố, thông báo rộng rãi
考试成绩下周一公布。
Kết quả thi sẽ được công bố vào thứ Hai tuần sau. |
— | |
| 动 |
giành lấy, phấn đấu đạt được, tranh thủ
我要争取在这次比赛中拿到第一名。
Tôi sẽ cố giành cho được giải nhất trong cuộc thi lần này. |
— | |
| 名 |
nhà máy, xí nghiệp, công xưởng
这家工厂主要生产汽车零件。
Nhà máy này chủ yếu sản xuất linh kiện ô tô. |
— | |
| 动 |
kéo dài, tiếp diễn, duy trì liên tục
这场雨已经持续了三天。
Trận mưa này đã kéo dài ba ngày rồi. |
— | |
| 形 |
có lợi, thuận lợi (thường dùng: 对… 有利)
早睡早起对身体健康很有利。
Ngủ sớm dậy sớm rất có lợi cho sức khỏe. |
— | |
| 名 |
công nghiệp
这座城市这几年工业发展得很快。
Mấy năm nay ngành công nghiệp của thành phố này phát triển rất nhanh. |
— | |
| 名 |
bộ phận, phòng ban, ngành
这个问题需要几个部门一起商量解决。
Vấn đề này cần mấy phòng ban cùng bàn bạc để giải quyết. |
— | |
| 名 |
hai bên, đôi bên (hai phía liên quan)
经过几次谈判,双方终于达成了一致。
Sau mấy lần đàm phán, hai bên cuối cùng cũng đi đến thống nhất. |
— | |
| 动 |
mở ra, trải ra; triển khai, tiến hành (trên diện rộng)
同学们围绕环境保护的话题展开了热烈的讨论。
Các bạn học sinh đã triển khai thảo luận sôi nổi xoay quanh chủ đề bảo vệ môi trường. |
— | |
| 动 |
đặt ra, vạch ra, soạn thảo (kế hoạch, quy định, luật)
新学期开始前,我给自己制定了一个学习计划。
Trước khi vào học kỳ mới, tôi tự lập cho mình một kế hoạch học tập. |
— | |
| 动 |
thành lập, lập ra; (lý lẽ) đứng vững, có cơ sở
这家公司是十年前成立的。
Công ty này được thành lập cách đây mười năm. |
— | |
| 动/名 |
tuyên truyền, quảng bá, giới thiệu rộng rãi
学校正在宣传保护环境的重要性。
Nhà trường đang tuyên truyền về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường. |
— | |
| 名 |
văn kiện, tài liệu, công văn; tập tin (máy tính)
请把这份文件发到我的邮箱里。
Xin hãy gửi tài liệu này vào hộp thư của tôi. |
— | |
| 名 |
thành quả, thành tựu, kết quả (đạt được sau nỗ lực)
这项研究成果对医学发展很有意义。
Thành quả nghiên cứu này rất có ý nghĩa với sự phát triển của y học. |
— | |
| 名 |
báo cáo, bản báo cáo; báo cáo, trình báo (động từ)
经理让我明天交一份工作报告。
Giám đốc bảo tôi ngày mai nộp một bản báo cáo công việc. |
— | |
| 名 |
tình trạng, tình hình
医生说他的身体状况比上个月好多了。
Bác sĩ nói tình trạng sức khỏe của anh ấy tốt hơn tháng trước nhiều. |
— | |
| 动 |
phối hợp, hợp tác ăn ý; kết hợp với nhau
这次活动需要大家互相配合。
Hoạt động lần này cần mọi người phối hợp với nhau. |
— | |
| 动 |
kinh doanh, quản lý, điều hành (cửa hàng, công ty)
这家饭馆由一对老夫妻经营了二十多年。
Quán ăn này do một cặp vợ chồng già kinh doanh hơn hai mươi năm. |
— | |
| 动 |
áp dụng, thực hiện, tiến hành (biện pháp, thái độ, chính sách)
公司采取了新的措施来提高服务质量。
Công ty đã áp dụng biện pháp mới để nâng cao chất lượng dịch vụ. |
— | |
| 动 |
sản xuất, chế tạo; sinh nở, sinh con
这家工厂主要生产儿童玩具。
Nhà máy này chủ yếu sản xuất đồ chơi trẻ em. |
— | |
| 动/名 |
cử, phái (người đi làm việc gì); phái, trường phái
公司派他去上海参加一个重要的会议。
Công ty cử anh ấy đi Thượng Hải dự một cuộc họp quan trọng. |
— | |
| 动 |
thực hiện, thi hành, áp dụng (chính sách, chế độ, biện pháp)
我们公司从下个月开始实行新的休假制度。
Từ tháng sau công ty chúng tôi bắt đầu áp dụng chế độ nghỉ phép mới. |
— | |
| 动 |
làm (thủ tục), xử lý, giải quyết (công việc, giấy tờ)
请到二号窗口办理签证手续。
Mời anh sang quầy số 2 làm thủ tục xin thị thực. |
— | |
| 名 |
nhu cầu, yêu cầu; (kinh tế) cầu
近几年,市场对健康食品的需求越来越大。
Mấy năm gần đây, nhu cầu của thị trường đối với thực phẩm lành mạnh ngày càng lớn. |
— | |
| 动 |
gia công, chế biến; chỉnh sửa, trau chuốt (bài viết)
这家工厂主要加工各种木制家具。
Nhà máy này chủ yếu gia công các loại đồ gỗ nội thất. |
— | |
| 动 |
triển khai, tiến hành, mở rộng (hoạt động, phong trào)
学校最近开展了一系列环保活动。
Gần đây trường đã triển khai một loạt hoạt động bảo vệ môi trường. |
— | |
| 名 |
thành viên
作为团队成员,每个人都要为结果负责。
Là thành viên trong nhóm, ai cũng phải chịu trách nhiệm về kết quả. |
— | |
| 名 |
đoàn thể, tập thể, tổ chức
这次比赛我们学校获得了团体第一名。
Trong cuộc thi lần này, trường chúng tôi giành giải nhất đồng đội. |
— | |
| 动 |
dẫn dắt, dẫn đầu, lãnh đạo (đi làm việc gì)
老师带领学生参观了历史博物馆。
Thầy giáo dẫn học sinh đi tham quan bảo tàng lịch sử. |
— | |
| 动 |
thành lập, lập ra, đặt ra (cơ quan, quỹ, giải thưởng)
学校设立了一项奖学金,帮助家庭困难的学生。
Nhà trường đã lập ra một suất học bổng để giúp đỡ học sinh có hoàn cảnh khó khăn. |
— | |
| 动 |
có việc làm, tìm được việc làm; việc làm (vấn đề lao động)
今年大学生的就业形势比较严峻。
Năm nay tình hình việc làm của sinh viên khá gay gắt. |
— | |
| 动 |
áp dụng, sử dụng, dùng đến
|
— | |
| 名 |
nhà máy, xưởng
|
— | |
| 名 |
đoàn đại biểu
|
— | |
| 动 |
thúc đẩy, kéo theo, dẫn dắt
|
— | |
| 动 |
điều động, điều chuyển; điều tra
|
— | |
| 动 |
quản lý, trông coi; can thiệp; ống
|
— | |
|
khai trương, mở cửa kinh doanh
|
— | ||
| 动 |
đảm nhiệm, giữ chức; mặc cho
|
— | |
| 动 |
thúc đẩy, đẩy mạnh
|
— | |
| 动 |
dự tính, dự kiến, ước tính
|
— | |
| 动 |
chế tạo, xây dựng, làm ra
|
— | |
| 名 |
công nhân viên chức, nhân viên
|
— | |
| 形 |
trọng đại, to lớn, quan trọng
|
— | |
| 动 |
nắm, tóm, bắt; nắm bắt (công việc)
|
— |
Đang tải...