Kho từ › hsk5-textbook › 有利

有利 /yǒulì/

HSK3 hsk5-textbook HSK
có lợi, thuận lợi (thường dùng: 对… 有利)
早睡早起对身体健康很有利。 · Zǎo shuì zǎo qǐ duì shēntǐ jiànkāng hěn yǒulì.
→ Ngủ sớm dậy sớm rất có lợi cho sức khỏe.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...