Kho từ › hsk5-textbook › 经营

经营 /jīngyíng/

HSK3 động từ hsk5-textbook HSK
kinh doanh, quản lý, điều hành (cửa hàng, công ty)
这家饭馆由一对老夫妻经营了二十多年。 · Zhè jiā fànguǎn yóu yí duì lǎo fūqī jīngyíng le èrshí duō nián.
→ Quán ăn này do một cặp vợ chồng già kinh doanh hơn hai mươi năm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...