| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
phía trước
学校在前面。
Trường học ở phía trước. |
— | |
| 名 |
phía sau
商店在后面。
Cửa hàng ở phía sau. |
— | |
| 名 |
xung quanh, chung quanh
学校周围有很多餐厅。
Xung quanh trường có rất nhiều nhà hàng. |
— | |
| 名 |
bên trong, nội, trong phạm vi (thường đứng sau danh từ: 一周内, 国内)
请在三天内把作业交给老师。
Hãy nộp bài tập cho thầy trong vòng ba ngày. |
— | |
| 动 |
tiếp cận, đến gần, gần với, xấp xỉ
他的汉语水平已经接近母语者了。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy đã gần bằng người bản xứ rồi. |
— | |
| 名/动 |
trái phải, hai bên; khoảng, chừng (đặt sau số lượng); chi phối, thao túng
他每天早上六点左右就起床跑步。
Ngày nào anh ấy cũng dậy chạy bộ vào khoảng sáu giờ sáng. |
— | |
| 名 |
nơi chốn, địa điểm (diễn ra hoạt động nào đó)
公共场所禁止吸烟。
Cấm hút thuốc ở nơi công cộng. |
— | |
| 名 |
phía sau, đằng sau; sau lưng
|
— | |
| 名 |
ở giữa, chính giữa; trong số
|
— | |
| 名 |
ở dưới, bên dưới, phía dưới
|
— | |
| 名 |
bên trong, phía trong
|
— | |
| 名 |
miền nam, phía nam
|
— | |
| 名 |
trước sau; khoảng, quãng (thời gian)
|
— | |
| 动 |
tiến lên, tiến về phía trước
|
— | |
|
lên đây, đi lên (về phía người nói)
|
— | ||
| 名 |
phía trên, bên trên; cấp trên
|
— | |
|
lên trên, đi lên (rời người nói)
|
— | ||
| 动 |
tăng lên, đi lên
|
— | |
| 名 |
bên ngoài, phía ngoài; bề ngoài
|
— | |
| 名 |
miền tây, phía tây
|
— | |
|
đi xuống, xuống đây; (bổ ngữ chỉ xu hướng)
|
— | ||
| 名 |
phía dưới, bên dưới; tiếp theo
|
— | |
| 名 |
trước mắt; hiện nay, lúc này
|
— |
Đang tải...