Kho từ › hsk4-textbook › 制造

制造 /zhìzào/

HSK3 hsk4-textbook HSK
chế tạo, sản xuất; gây ra, tạo ra (rắc rối, tin đồn)
这个牌子的手机是在中国制造的。 · Zhège páizi de shǒujī shì zài Zhōngguó zhìzào de.
→ Điện thoại hãng này được sản xuất ở Trung Quốc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...