Kho từ › hsk4-textbook-b1 › 调查

调查 /diàochá/

HSK3 动/名 hsk4-textbook-b1 HSK
điều tra, khảo sát
我们正在调查这件事。 · Wǒmen zhèngzài diàochá zhè jiàn shì.
→ Chúng tôi đang điều tra việc này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...