Kho từ › hsk5-textbook › 联合

联合 /liánhé/

HSK3 hsk5-textbook HSK
liên hợp, liên kết, cùng chung sức
两家公司联合开发了一款新产品。 · Liǎng jiā gōngsī liánhé kāifā le yì kuǎn xīn chǎnpǐn.
→ Hai công ty đã cùng nhau phát triển một sản phẩm mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...