Kho từ › hsk5-textbook › 工厂

工厂 /gōngchǎng/

HSK3 hsk5-textbook HSK
nhà máy, xí nghiệp, công xưởng
这家工厂主要生产汽车零件。 · Zhè jiā gōngchǎng zhǔyào shēngchǎn qìchē língjiàn.
→ Nhà máy này chủ yếu sản xuất linh kiện ô tô.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...