Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

工厂

gōngchǎng HSK3

Nghĩa

nhà máy, xí nghiệp, công xưởng 名

“这家工厂主要生产汽车零件。”
Zhè jiā gōngchǎng zhǔyào shēngchǎn qìchē língjiàn.
Nhà máy này chủ yếu sản xuất linh kiện ô tô.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...