| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动/名 |
bị cảm
我感冒了。
Tôi bị cảm rồi. |
— | |
| 形/名 |
nguy hiểm
晚上一个人走路很危险。
Buổi tối đi một mình rất nguy hiểm. |
— | |
| 名 |
dinh dưỡng
这种食物很有营养。
Loại thức ăn này rất bổ dưỡng. |
— | |
| 动 |
phòng ngừa, dự phòng
预防污染比事后治理成本更低效果更好。
Phòng ngừa ô nhiễm có chi phí thấp hơn và hiệu quả hơn so với xử lý sau sự việc. |
— | |
| 名/形 |
vệ sinh; y tế
良好的个人卫生习惯是预防传染病的第一道防线。
Thói quen vệ sinh cá nhân tốt là phòng tuyến đầu tiên để phòng ngừa bệnh truyền nhiễm. |
— | |
| 动 |
chết, mất; (đặt sau tính từ) cực kỳ, chết đi được; cứng nhắc, không linh hoạt
我忘了浇水,那些花都死了。
Tôi quên tưới nước nên mấy chậu hoa đó chết hết rồi. |
— | |
| 名 |
trạng thái, tình trạng; phong độ
他今天的状态很好,跑得特别快。
Hôm nay phong độ của cậu ấy rất tốt, chạy cực nhanh. |
— | |
| 形 |
bất ngờ, ngoài dự tính; (danh từ) tai nạn, sự cố ngoài ý muốn
他能拿第一名,这个结果让大家很意外。
Cậu ấy giành được hạng nhất, kết quả này khiến mọi người rất bất ngờ. |
— | |
| 动 |
bị thương; (tinh thần) bị tổn thương
他在踢足球的时候不小心受伤了。
Anh ấy sơ ý bị thương khi đang đá bóng. |
— | |
| 动 |
cứu, cứu giúp, cứu chữa
医生救了那个孩子的命。
Bác sĩ đã cứu sống đứa bé đó. |
— | |
| 动 |
giữ, duy trì, giữ vững (trạng thái, quan hệ, thành tích)
请大家在图书馆里保持安静。
Xin mọi người giữ yên lặng trong thư viện. |
— | |
| 形 |
khẩn cấp, gấp gáp
情况比较紧急,我们得马上做决定。
Tình hình khá khẩn cấp, chúng ta phải quyết định ngay. |
— | |
| 动/名 |
gây hại, làm nguy hại đến; tác hại
长期熬夜会严重危害身体健康。
Thức khuya lâu ngày sẽ gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe. |
— | |
| 形 |
chắc chắn, bền; (người) khỏe mạnh, cường tráng
这个箱子看起来很结实,装多少东西都没问题。
Cái thùng này trông rất chắc chắn, xếp bao nhiêu đồ vào cũng không sao. |
— | |
| 动 |
phòng ngừa, ngăn chặn (việc xấu xảy ra)
多喝水可以防止感冒。
Uống nhiều nước có thể phòng ngừa cảm cúm. |
— | |
| 动 |
phòng, đề phòng, ngăn ngừa
|
— | |
| 动/名 |
bị thương, làm tổn thương; vết thương
|
— | |
| 形 |
đau, đau đớn
|
— | |
| 名 |
khói; thuốc lá
|
— | |
| 动 |
có hiệu quả; có hiệu lực
|
— |
Đang tải...