Kho từ › hsk5-textbook › 文件

文件 /wénjiàn/

HSK3 hsk5-textbook HSK
văn kiện, tài liệu, công văn; tập tin (máy tính)
请把这份文件发到我的邮箱里。 · Qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn fā dào wǒ de yóuxiāng lǐ.
→ Xin hãy gửi tài liệu này vào hộp thư của tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...