分配
fēnpèi HSK3
Nghĩa
phân phối, phân chia, phân công
动
“经理把任务分配给了三个小组。”
Jīnglǐ bǎ rènwu fēnpèi gěile sān gè xiǎozǔ.Giám đốc phân công nhiệm vụ cho ba nhóm.