Kho từ › hsk5-textbook › 分配

分配 /fēnpèi/

HSK3 hsk5-textbook HSK
phân phối, phân chia, phân công
经理把任务分配给了三个小组。 · Jīnglǐ bǎ rènwu fēnpèi gěile sān gè xiǎozǔ.
→ Giám đốc phân công nhiệm vụ cho ba nhóm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...