Kho từ › hsk5-textbook-b23 › 创新

创新 /chuàngxīn/

HSK3 动/名 hsk5-textbook-b23 HSK
sáng tạo, đổi mới, cách tân
这是一种全新的创新模式。 · Zhè shì yì zhǒng quánxīn de chuàngxīn móshì.
→ Đây là một mô hình đổi mới hoàn toàn mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...