Kho từ › hsk5-textbook › 制定

制定 /zhìdìng/

HSK3 hsk5-textbook HSK
đặt ra, vạch ra, soạn thảo (kế hoạch, quy định, luật)
新学期开始前,我给自己制定了一个学习计划。 · Xīn xuéqī kāishǐ qián, wǒ gěi zìjǐ zhìdìng le yí ge xuéxí jìhuà.
→ Trước khi vào học kỳ mới, tôi tự lập cho mình một kế hoạch học tập.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...