Kho từ › hsk5-textbook › 争取

争取 /zhēngqǔ/

HSK3 hsk5-textbook HSK
giành lấy, phấn đấu đạt được, tranh thủ
我要争取在这次比赛中拿到第一名。 · Wǒ yào zhēngqǔ zài zhè cì bǐsài zhōng ná dào dì yī míng.
→ Tôi sẽ cố giành cho được giải nhất trong cuộc thi lần này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...