Kho từ › hsk6-textbook › 团体

团体 /tuántǐ/

HSK3 hsk6-textbook HSK
đoàn thể, tập thể, tổ chức
这次比赛我们学校获得了团体第一名。 · Zhè cì bǐsài wǒmen xuéxiào huòdé le tuántǐ dì yī míng.
→ Trong cuộc thi lần này, trường chúng tôi giành giải nhất đồng đội.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...