Kho từ › hsk3-textbook-b4 › 经验

经验 /jīngyàn/

HSK3 hsk3-textbook-b4 HSK
kinh nghiệm
他有很多工作经验。 · Tā yǒu hěn duō gōngzuò jīngyàn.
→ Anh ấy có nhiều kinh nghiệm làm việc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...