Kho từ › hsk5-textbook › 成果

成果 /chéngguǒ/

HSK3 hsk5-textbook HSK
thành quả, thành tựu, kết quả (đạt được sau nỗ lực)
这项研究成果对医学发展很有意义。 · Zhè xiàng yánjiū chéngguǒ duì yīxué fāzhǎn hěn yǒu yìyì.
→ Thành quả nghiên cứu này rất có ý nghĩa với sự phát triển của y học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...