Kho từ › hsk6-textbook-b21 › 谈判

谈判 /tánpàn/

HSK3 动/名 hsk6-textbook-b21 HSK
đàm phán, thương lượng
这次谈判将持续数天。 · Zhè cì tánpàn jiāng chíxù shù tiān.
→ Cuộc đàm phán lần này sẽ kéo dài nhiều ngày.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...