Kho từ › hsk5-textbook-b22 › 领导

领导 /lǐngdǎo/

HSK3 名/动 hsk5-textbook-b22 HSK
lãnh đạo; chỉ đạo
领导决定让我负责这个项目。 · Lǐngdǎo juédìng ràng wǒ fùzé zhè ge xiàngmù.
→ Lãnh đạo quyết định để tôi phụ trách dự án này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...