Kho từ › hsk6-textbook › 加工

加工 /jiāgōng/

HSK3 hsk6-textbook HSK
gia công, chế biến; chỉnh sửa, trau chuốt (bài viết)
这家工厂主要加工各种木制家具。 · Zhè jiā gōngchǎng zhǔyào jiāgōng gè zhǒng mùzhì jiājù.
→ Nhà máy này chủ yếu gia công các loại đồ gỗ nội thất.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...