Kho từ › hsk5-textbook › 报告

报告 /bàogào/

HSK3 hsk5-textbook HSK
báo cáo, bản báo cáo; báo cáo, trình báo (động từ)
经理让我明天交一份工作报告。 · Jīnglǐ ràng wǒ míngtiān jiāo yī fèn gōngzuò bàogào.
→ Giám đốc bảo tôi ngày mai nộp một bản báo cáo công việc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...