| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
béo ngậy, nhiều dầu mỡ
这个菜太油腻了。
Món này nhiều dầu mỡ quá. |
— | |
| 形 |
ngọt
蛋糕太甜了。
Bánh ngọt quá. |
— | |
| 名 |
cà phê
每天早上我都喝一杯咖啡。
Sáng nào tôi cũng uống một ly cà phê. |
— | |
| 名 |
món ngon, ẩm thực
北京的美食让人难忘。
Ẩm thực Bắc Kinh khiến người ta khó quên. |
— | |
| 名 |
trà xanh, lục trà
龙井是中国最有名的绿茶。
Long Tỉnh là loại lục trà nổi tiếng nhất Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
hồng trà, trà đen
英国人喝下午茶喜欢用红茶。
Người Anh dùng hồng trà cho trà chiều. |
— | |
| 名 |
bia
老板,来两瓶啤酒。
Ông chủ, cho hai chai bia. |
— | |
| 名 |
đường; kẹo
我的咖啡不要放糖。
Cà phê của tôi đừng bỏ đường nhé. |
— | |
| 名 |
nước ép trái cây, nước hoa quả
服务员,请给我一杯果汁。
Bạn phục vụ ơi, cho tôi một ly nước ép nhé. |
— | |
| 名 |
thực phẩm, đồ ăn (đã chế biến, đóng gói)
买食品的时候要看清楚生产日期。
Khi mua thực phẩm phải xem kỹ ngày sản xuất. |
— | |
| 名 |
canh, súp; nước dùng
妈妈今天做了一锅鸡汤。
Hôm nay mẹ nấu một nồi canh gà. |
— | |
| 形 |
thơm, có mùi thơm; (ăn) ngon miệng
厨房里的菜闻起来真香。
Món ăn trong bếp ngửi thơm thật đấy. |
— | |
| 名 |
rượu vang đỏ
|
— | |
| 名 |
nước cô-ca, cola
|
— | |
| 名 |
nước lạnh, nước lã
|
— | |
| 名 |
trà sữa
|
— |
Đang tải...