Kho từ › hsk3-textbook-b4 › 会议

会议 /huìyì/

HSK3 hsk3-textbook-b4 HSK
cuộc họp
我们下午有会议。 · Wǒmen xiàwǔ yǒu huìyì.
→ Chúng tôi có cuộc họp chiều nay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...