Kho từ › hsk6-textbook-b9 › 规范

规范 /guīfàn/

HSK3 名/动 hsk6-textbook-b9 HSK
quy chuẩn, chuẩn mực; chuẩn hóa
行业规范保证了产品质量。 · Hángyè guīfàn bǎozhèng le chǎnpǐn zhìliàng.
→ Quy chuẩn ngành nghề đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...