Kho từ › hsk4-textbook-b20 › 经济

经济 /jīngjì/

HSK3 hsk4-textbook-b20 HSK
kinh tế
中国经济发展得很快。 · Zhōngguó jīngjì fāzhǎn de hěn kuài.
→ Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...