Kho từ › hsk30 › 代表团

代表团 /dàibiǎotuán/

HSK3 N hsk30 HSK
đoàn đại biểu

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...