代表团
dàibiǎotuán HSK3
Nghĩa
đoàn đại biểu
名
“代表团今天到达了。”
Dàibiǎotuán jīntiān dàodá le.Đoàn đại biểu đã đến hôm nay.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“代表团今天到达了。”
Dàibiǎotuán jīntiān dàodá le.Đoàn đại biểu đã đến hôm nay.
Đang tải...