EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk30 › 代表团
代表团
/dàibiǎotuán/
HSK3
N
hsk30
HSK
đoàn đại biểu
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
白菜
/báicài/
cải thảo, rau cải trắng
班级
/bānjí/
lớp học, lớp (trong trường)
板
/bǎn/
tấm ván, tấm bảng, tấm phẳng
保
/bǎo/
bảo vệ, giữ gìn; bảo đảm
保安
/bǎo'ān/
nhân viên bảo vệ; giữ gìn an ninh
报
/bào/
báo, tờ báo; báo cáo, báo tin
北部
/běibù/
miền bắc, phía bắc
背后
/bèihòu/
phía sau, đằng sau; sau lưng
Có trong các bộ
📖
23. Công ty, công sở
HSK 3 · Chính thức
📖
28. Công ty, công sở
HSK 3 · Chính thức
📖
31. Công ty, công sở
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 3 — Bổ sung chuẩn 3.0
· Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 3: 这个小区挺好的 (Khu dân cư này khá là ổn)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...