Kho từ › hsk6-textbook › 需求

需求 /xūqiú/

HSK3 hsk6-textbook HSK
nhu cầu, yêu cầu; (kinh tế) cầu
近几年,市场对健康食品的需求越来越大。 · Jìn jǐ nián, shìchǎng duì jiànkāng shípǐn de xūqiú yuèláiyuè dà.
→ Mấy năm gần đây, nhu cầu của thị trường đối với thực phẩm lành mạnh ngày càng lớn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...