需求
xūqiú HSK3
Nghĩa
nhu cầu, yêu cầu; (kinh tế) cầu
名
“近几年,市场对健康食品的需求越来越大。”
Jìn jǐ nián, shìchǎng duì jiànkāng shípǐn de xūqiú yuèláiyuè dà.Mấy năm gần đây, nhu cầu của thị trường đối với thực phẩm lành mạnh ngày càng lớn.