规定
guīdìng HSK3
Nghĩa
quy định, quy tắc; đặt ra quy định, đề ra
名/动
“按照规定,这里不能抽烟。”
Ànzhào guīdìng, zhèlǐ bù néng chōuyān.Theo quy định, ở đây không được hút thuốc.