Kho từ › hsk4-textbook › 规定

规定 /guīdìng/

HSK3 名/动 hsk4-textbook HSK
quy định, quy tắc; đặt ra quy định, đề ra
按照规定,这里不能抽烟。 · Ànzhào guīdìng, zhèlǐ bù néng chōuyān.
→ Theo quy định, ở đây không được hút thuốc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...