EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook › 规定
规定
/guīdìng/
HSK3
名/动
hsk4-textbook
HSK
quy định, quy tắc; đặt ra quy định, đề ra
按照规定,这里不能抽烟。 · Ànzhào guīdìng, zhèlǐ bù néng chōuyān.
→ Theo quy định, ở đây không được hút thuốc.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
群
/qún/
đàn, bầy, nhóm, tốp (lượng từ chỉ người hoặc động vật tụ lại); nhóm chat
速度
/sùdù/
tốc độ, vận tốc
制造
/zhìzào/
chế tạo, sản xuất; gây ra, tạo ra (rắc rối, tin đồn)
数量
/shùliàng/
số lượng
另外
/lìngwài/
cái khác, ngoài ra, thêm nữa (dùng nối ý bổ sung hoặc chỉ đối tượng khác)
当地
/dāngdì/
địa phương, bản địa, nơi sở tại
优点
/yōudiǎn/
ưu điểm, điểm mạnh, mặt tốt
大使馆
/dàshǐguǎn/
đại sứ quán
Có trong các bộ
📖
23. Công ty, công sở
HSK 3 · Chính thức
📖
28. Công ty, công sở
HSK 3 · Chính thức
📖
31. Công ty, công sở
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 6: 高铁上还可以点外卖 (Trên tàu cao tốc còn có thể đặt đồ ăn mang đi)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 18: 离学校越近越方便 (Càng gần trường càng tiện)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...