Kho từ › hsk5-textbook › 批准

批准 /pīzhǔn/

HSK3 hsk5-textbook HSK
phê chuẩn, phê duyệt, chuẩn y
我的请假申请已经被经理批准了。 · Wǒ de qǐngjià shēnqǐng yǐjīng bèi jīnglǐ pīzhǔn le.
→ Đơn xin nghỉ phép của tôi đã được quản lý phê duyệt rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...