Kho từ › hsk4-textbook-b7 › 经历

经历 /jīnglì/

HSK3 动/名 hsk4-textbook-b7 HSK
trải qua, kinh nghiệm
那是一次难忘的经历。 · Nà shì yí cì nánwàng de jīnglì.
→ Đó là một trải nghiệm khó quên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...