Kho từ › hsk3-textbook-b1 › 安排

安排 /ānpái/

HSK3 动/名 hsk3-textbook-b1 HSK
sắp xếp, bố trí
周末的活动我来安排。 · Zhōumò de huódòng wǒ lái ānpái.
→ Hoạt động cuối tuần để tôi sắp xếp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...