EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook-b1 › 安排
安排
/ānpái/
HSK3
动/名
hsk3-textbook-b1
HSK
sắp xếp, bố trí
周末的活动我来安排。 · Zhōumò de huódòng wǒ lái ānpái.
→ Hoạt động cuối tuần để tôi sắp xếp.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Có trong các bộ
📖
23. Công ty, công sở
HSK 3 · Chính thức
📖
28. Công ty, công sở
HSK 3 · Chính thức
📖
31. Công ty, công sở
HSK 1 · Chính thức
?️
HSK 3 — Bài 1: 周末你有什么打算? (Cuối tuần bạn có dự định gì?)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 1: 我们去机场接你们 (Chúng tôi ra sân bay đón các bạn)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 6: 让我们一起去旅游 (Hãy cùng nhau đi du lịch)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...