部门
bùmén HSK3
Nghĩa
bộ phận, phòng ban, ngành
名
“这个问题需要几个部门一起商量解决。”
Zhè ge wèntí xūyào jǐ ge bùmén yìqǐ shāngliang jiějué.Vấn đề này cần mấy phòng ban cùng bàn bạc để giải quyết.