Kho từ › hsk5-textbook › 部门

部门 /bùmén/

HSK3 hsk5-textbook HSK
bộ phận, phòng ban, ngành
这个问题需要几个部门一起商量解决。 · Zhè ge wèntí xūyào jǐ ge bùmén yìqǐ shāngliang jiějué.
→ Vấn đề này cần mấy phòng ban cùng bàn bạc để giải quyết.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...