Kho từ › hsk6-textbook-b1 › 进展

进展 /jìnzhǎn/

HSK3 名/动 hsk6-textbook-b1 HSK
tiến triển, tiến bộ
每周检查自己的学习进展很有必要。 · Měi zhōu jiǎnchá zìjǐ de xuéxí jìnzhǎn hěn yǒu bìyào.
→ Kiểm tra tiến triển học tập của bản thân mỗi tuần rất cần thiết.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...