Kho từ › hsk4-textbook › 表格

表格 /biǎogé/

HSK3 danh từ hsk4-textbook HSK
biểu mẫu, tờ khai, bảng biểu
请先填一下这张表格。 · Qǐng xiān tián yíxià zhè zhāng biǎogé.
→ Mời bạn điền vào tờ khai này trước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...