| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
du học
我在中国留学两年了。
Tôi du học ở Trung Quốc 2 năm rồi. |
— | |
| 名 |
học phí
那所大学的学费很贵。
Học phí trường đó rất đắt. |
— | |
| 名 |
chuyên ngành
我学的专业是经济。
Chuyên ngành tôi học là kinh tế. |
— | |
| 动 |
hướng dẫn, chỉ đạo, chỉ dẫn
在老师的指导下,我顺利完成了论文。
Dưới sự hướng dẫn của thầy, tôi đã hoàn thành luận văn suôn sẻ. |
— | |
| 名 |
tư cách, điều kiện (dự thi, ứng tuyển); thâm niên
只有通过考试的人才有资格参加面试。
Chỉ người thi đỗ mới đủ tư cách tham gia phỏng vấn. |
— | |
| 名 |
khoa (trong trường đại học); hệ, hệ thống; (động từ) liên quan, gắn liền với
我妹妹是北京大学中文系的学生。
Em gái tôi là sinh viên khoa tiếng Trung của Đại học Bắc Kinh. |
— | |
| 动 |
trình diện, đến nhận việc; làm thủ tục nhập học, đăng ký có mặt
新生请于九月一日到学校办公室报到。
Tân sinh viên vui lòng đến văn phòng trường làm thủ tục nhập học vào ngày 1 tháng 9. |
— | |
| 动 |
thỉnh giáo, xin chỉ giáo, hỏi ý kiến (cách nói lịch sự khi hỏi người hơn mình)
有个问题想向您请教一下,不知道方便吗?
Tôi có một vấn đề muốn xin ý kiến của ông, không biết ông có tiện không ạ? |
— | |
| 名 |
lớp học, lớp (trong trường)
|
— | |
| 名 |
tấm ván, tấm bảng, tấm phẳng
|
— | |
| 名 |
trung học cơ sở, cấp hai
|
— | |
|
chia nhóm; nhóm nhỏ
|
— |
Đang tải...