Kho từ › hsk4-textbook-b4 › 总结

总结 /zǒngjié/

HSK3 动/名 hsk4-textbook-b4 HSK
tổng kết, đúc kết
我每周总结一次。 · Wǒ měi zhōu zǒngjié yí cì.
→ Mỗi tuần tôi tổng kết một lần.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...