Kho từ › hsk5-textbook-b5 › 生意

生意 /shēngyi/

HSK3 hsk5-textbook-b5 HSK
việc làm ăn, kinh doanh
他的生意做得很大。 · Tā de shēngyi zuò de hěn dà.
→ Việc kinh doanh của anh ấy làm rất lớn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...