Kho từ › hsk4-textbook › 代表

代表 /dàibiǎo/

HSK3 名/动 hsk4-textbook HSK
đại diện, đại biểu; thay mặt, tiêu biểu cho
我代表公司感谢大家的帮助。 · Wǒ dàibiǎo gōngsī gǎnxiè dàjiā de bāngzhù.
→ Thay mặt công ty, tôi cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...