Kho từ › hsk6-textbook › 设立

设立 /shèlì/

HSK3 hsk6-textbook HSK
thành lập, lập ra, đặt ra (cơ quan, quỹ, giải thưởng)
学校设立了一项奖学金,帮助家庭困难的学生。 · Xuéxiào shèlì le yí xiàng jiǎngxuéjīn, bāngzhù jiātíng kùnnan de xuésheng.
→ Nhà trường đã lập ra một suất học bổng để giúp đỡ học sinh có hoàn cảnh khó khăn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...