配合
pèihé HSK3
Nghĩa
phối hợp, hợp tác ăn ý; kết hợp với nhau
动
“这次活动需要大家互相配合。”
Zhè cì huódòng xūyào dàjiā hùxiāng pèihé.Hoạt động lần này cần mọi người phối hợp với nhau.