Kho từ › hsk5-textbook › 配合

配合 /pèihé/

HSK3 hsk5-textbook HSK
phối hợp, hợp tác ăn ý; kết hợp với nhau
这次活动需要大家互相配合。 · Zhè cì huódòng xūyào dàjiā hùxiāng pèihé.
→ Hoạt động lần này cần mọi người phối hợp với nhau.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...