Kho từ › hsk5-textbook › 建立

建立 /jiànlì/

HSK3 hsk5-textbook HSK
thiết lập, xây dựng, thành lập
两家公司建立了良好的合作关系。 · Liǎng jiā gōngsī jiànlìle liánghǎo de hézuò guānxi.
→ Hai công ty đã thiết lập quan hệ hợp tác tốt đẹp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...