办理
bànlǐ HSK3
Nghĩa
làm (thủ tục), xử lý, giải quyết (công việc, giấy tờ)
动
“请到二号窗口办理签证手续。”
Qǐng dào èr hào chuāngkǒu bànlǐ qiānzhèng shǒuxù.Mời anh sang quầy số 2 làm thủ tục xin thị thực.