| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动/形 |
quen thuộc, biết rõ
我对这条路很熟悉。
Tôi rất quen con đường này. |
— | |
| 动/名 |
hồi tưởng, kỷ niệm
这里有很多美好的回忆。
Nơi đây có rất nhiều kỷ niệm đẹp. |
— | |
| 形 |
chủ quan
你的判断太主观了。
Phán đoán của bạn chủ quan quá. |
— | |
| 名 |
giá trị quan
每一代人的价值观都在变化。
Giá trị quan của mỗi thế hệ đều đang thay đổi. |
— | |
| 名 |
tinh hoa, tinh tuý
茶道是中华文化的精髓之一。
Trà đạo là một trong những tinh hoa của văn hoá Trung Hoa. |
— | |
| 名 |
sơ tâm, tâm nguyện ban đầu
无论走多远,都不要忘记初心。
Dù đi bao xa, đừng quên tâm nguyện ban đầu. |
— | |
| 名 |
mô hình, kiểu
这是一种新的销售模式。
Đây là một mô hình bán hàng mới. |
— | |
| 动/名 |
tượng trưng (cho), biểu tượng
莲花象征纯洁。
Hoa sen tượng trưng cho sự thuần khiết. |
— | |
| 名 |
nội hàm, chiều sâu ý nghĩa
这个比喻很有内涵。
Phép ví von này rất có nội hàm. |
— | |
| 动 |
ngoảnh đầu nhìn lại, hồi tưởng
回首往事,一切都恍如昨日。
Ngoảnh đầu nhìn chuyện cũ, tất cả tựa như ngày hôm qua. |
— | |
| 动 |
nhận ra, phát hiện ra
我突然察觉,母亲老了。
Tôi bỗng nhận ra, mẹ đã già. |
— | |
| 动 |
lĩnh hội, ngộ ra
经历过才能领悟人生的意义。
Có trải qua mới có thể ngộ ra ý nghĩa của cuộc đời. |
— | |
| 名/动 |
trí nhớ, ký ức
妈妈的记忆越来越差了。
Trí nhớ của mẹ ngày càng kém. |
— | |
| 名 |
niềm tin, lý tưởng
她的信念从未动摇过。
Niềm tin của cô ấy chưa từng lay chuyển. |
— | |
| 名 |
vùng an toàn, vùng thoải mái
走出舒适圈才能成长。
Bước ra khỏi vùng an toàn mới có thể trưởng thành. |
— | |
| 名 |
linh hồn, tâm hồn
读书是灵魂的食粮。
Đọc sách là lương thực của tâm hồn. |
— | |
| 名/动 |
ý thức, nhận thức
提高环保意识是改变生活方式的基础。
Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường là nền tảng để thay đổi lối sống. |
— | |
| 名 |
logic, lý luận
数学的魅力在于其严密的逻辑。
Sức hấp dẫn của toán học nằm ở logic chặt chẽ của nó. |
— | |
| 名 |
chủ thể, thực thể chính
企业是履行社会责任的重要主体。
Doanh nghiệp là chủ thể quan trọng trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội. |
— | |
| 名/动 |
tư duy, suy nghĩ
语言塑造思维,不同语言使用者对世界的感知也有所不同。
Ngôn ngữ định hình tư duy, người dùng các ngôn ngữ khác nhau cũng có sự cảm nhận về thế giới khác nhau. |
— | |
| 动 |
đoán, phỏng đoán
你猜猜这个盒子里是什么?
Cậu đoán thử xem trong cái hộp này là gì? |
— | |
| 动 |
ước tính, đánh giá; đoán chừng, chắc là (khẩu ngữ)
我估计他今天不会来了。
Tôi đoán chắc hôm nay anh ấy không đến nữa đâu. |
— | |
| 动 |
phân tích; sự phân tích
我们先分析一下失败的原因吧。
Chúng ta hãy phân tích nguyên nhân thất bại trước đã. |
— | |
| 形 |
trừu tượng (khó hình dung cụ thể)
你说得太抽象了,能不能举个例子?
Cậu nói trừu tượng quá, cho một ví dụ được không? |
— | |
| 名 |
cảm nghĩ, cảm tưởng, suy nghĩ (sau khi trải qua việc gì)
参观完博物馆,请大家谈谈自己的感想。
Tham quan bảo tàng xong, mời mọi người chia sẻ cảm nghĩ của mình. |
— | |
| 名 |
chân lý, lẽ phải
科学家一生都在追求真理。
Các nhà khoa học cả đời đều theo đuổi chân lý. |
— | |
| 名 |
ánh mắt, cái nhìn; tầm nhìn, con mắt tinh đời, gu thẩm mỹ
你挑东西的眼光真不错。
Con mắt chọn đồ của bạn đúng là tinh thật. |
— | |
| 动/名 |
kỳ vọng, mong đợi; sự kỳ vọng
父母对我的期望太高,我压力很大。
Bố mẹ kỳ vọng ở tôi quá nhiều, tôi rất áp lực. |
— | |
| 名 |
chân tướng, sự thật (của sự việc)
经过调查,事情的真相终于清楚了。
Sau khi điều tra, sự thật của vụ việc cuối cùng cũng sáng tỏ. |
— | |
| 名 |
ý chí, nghị lực
长跑不仅锻炼身体,也考验一个人的意志。
Chạy đường dài không chỉ rèn luyện thể lực mà còn thử thách ý chí của một người. |
— | |
| 动 |
đinh ninh cho rằng, một mực tin là; xác định, công nhận (chính thức)
他认定自己没错,怎么劝都不听。
Anh ta đinh ninh mình không sai, khuyên thế nào cũng không nghe. |
— | |
| 动 |
phát hiện, nhận ra, chợt thấy
走到半路,我才发觉钱包忘在家里了。
Đi được nửa đường tôi mới nhận ra là đã quên ví ở nhà. |
— | |
| 名 |
manh mối, đầu mối; mạch truyện
警方在现场发现了一条重要线索。
Cảnh sát phát hiện một manh mối quan trọng tại hiện trường. |
— | |
| 名 |
ánh mắt, cái nhìn; tầm nhìn, nhãn quan
他一进门,大家的目光都集中在他身上。
Anh ấy vừa bước vào cửa, ánh mắt mọi người đều đổ dồn vào anh. |
— | |
| 动 |
chứng thực, xác nhận là đúng, xác minh
警方已经证实了这个消息的真实性。
Cảnh sát đã xác nhận tính xác thực của tin này. |
— | |
| 动 |
nhìn lại, ôn lại, hồi tưởng
回顾过去一年,我觉得自己成长了不少。
Nhìn lại một năm qua, tôi thấy mình đã trưởng thành lên nhiều. |
— | |
| 名 |
động cơ, mục đích bên trong (thúc đẩy hành động)
我不怀疑他的能力,只是不太清楚他的动机。
Tôi không nghi ngờ năng lực của anh ta, chỉ là chưa rõ động cơ của anh ta thôi. |
— | |
| 动 |
dự kiến, mong đợi trước, kỳ vọng
这次活动的效果比我们预期的还要好。
Hiệu quả của hoạt động lần này còn tốt hơn cả những gì chúng tôi dự kiến. |
— | |
| 名 |
thiên tài, tài năng bẩm sinh
他不是天才,只是比别人更努力。
Anh ấy không phải thiên tài, chỉ là chăm chỉ hơn người khác thôi. |
— | |
| 动/名 |
hiểu lầm, hiểu sai; sự hiểu lầm
我不是那个意思,你误解我了。
Tôi không có ý đó, bạn hiểu lầm tôi rồi. |
— | |
| 动 |
liên tưởng, nghĩ tới (cái khác có liên quan)
听到这首歌,我就联想起小时候的夏天。
Nghe bài hát này, tôi lại liên tưởng đến những mùa hè hồi bé. |
— | |
| 动/名 |
hình dung, giả định, tưởng tượng ra; ý tưởng, phương án dự kiến
你可以设想一下十年后自己的生活。
Bạn thử hình dung xem cuộc sống của mình mười năm sau sẽ thế nào. |
— | |
| 动 |
phỏng đoán, suy đoán
|
— | |
|
nhìn ra, nhận ra
|
— | ||
| 动 |
nhận ra, nhận biết; thừa nhận
|
— | |
| 形 |
khó quên
那是一段难忘的时光。
Đó là khoảng thời gian khó quên. |
— | |
|
không thể nghĩ tới, không tưởng tượng nổi
真想不到你这么聪明。
Thật không tưởng được bạn thông minh thế. |
— | ||
| 名 |
bản chất
我们要看清问题的本质。
Chúng ta phải nhìn rõ bản chất của vấn đề. |
— | |
| 名 |
trí tuệ
古人的智慧值得我们学习。
Trí tuệ của người xưa đáng để chúng ta học hỏi. |
— | |
| 名 |
chiến lược, sách lược
选择合适的学习策略比盲目刷题更有效。
Chọn chiến lược học phù hợp hiệu quả hơn làm bài tràn lan một cách mù quáng. |
— | |
| 名 |
quan niệm sai lầm, vùng hiểu lầm
许多人对汉语学习存在误区。
Nhiều người có quan niệm sai lầm về việc học tiếng Trung. |
— | |
| 名 |
khuôn khổ, khung
两国在现有框架内开展合作。
Hai nước triển khai hợp tác trong khuôn khổ hiện có. |
— | |
| 名 |
quan niệm, lý niệm, tư tưởng
以环保为核心的生活理念正在普及。
Quan niệm sống lấy bảo vệ môi trường làm cốt lõi đang được phổ cập. |
— | |
| 名 |
cốt lõi, trung tâm, hạt nhân
节约能源是低碳生活的核心。
Tiết kiệm năng lượng là cốt lõi của lối sống carbon thấp. |
— | |
| 名 |
cảm giác trật tự, ý thức kỷ cương
有秩序感的人做事更高效。
Người có ý thức trật tự làm việc hiệu quả hơn. |
— | |
| 名 |
tư duy sáng tạo, khả năng tư duy đổi mới
现代教育越来越注重培养学生的创新思维。
Giáo dục hiện đại ngày càng chú trọng bồi dưỡng tư duy sáng tạo của học sinh. |
— | |
| 动 |
nhìn về phía, hướng tới (mục tiêu dài hạn)
教育改革要着眼于学生的长远发展,而不仅是眼前成绩。
Cải cách giáo dục phải hướng tới sự phát triển lâu dài của học sinh, không chỉ là kết quả trước mắt. |
— | |
| 名 |
tư duy phản biện, critical thinking
培养批判性思维是现代高等教育的核心目标之一。
Bồi dưỡng tư duy phản biện là một trong những mục tiêu cốt lõi của giáo dục đại học hiện đại. |
— | |
| 动 |
học hỏi, rút kinh nghiệm từ
我们应当借鉴前人失败的教训,避免重蹈覆辙。
Chúng ta nên rút kinh nghiệm từ thất bại của người đi trước để tránh vết xe đổ. |
— | |
| 动 |
hấp thu, rút ra (kinh nghiệm/bài học)
毕竟,吸取教训比重复错误更重要。
Rốt cuộc, rút ra bài học quan trọng hơn là lặp lại sai lầm. |
— | |
| 动/名 |
cảm ngộ, nhận thức sâu sắc
经历了人生的起伏,他对生命有了更深刻的感悟。
Trải qua những thăng trầm của cuộc đời, anh ấy có cảm ngộ sâu sắc hơn về sinh mệnh. |
— | |
| 名 |
chánh niệm, mindfulness
练习正念有助于我们专注于当下,减少焦虑与压力。
Luyện tập chánh niệm giúp chúng ta tập trung vào hiện tại, giảm bớt lo âu và áp lực. |
— | |
| 动/名 |
thiền định, suy tư sâu lắng
每天花十分钟冥想,有助于重新审视自己的内心状态。
Dành mười phút thiền định mỗi ngày giúp nhìn nhận lại trạng thái nội tâm của mình. |
— | |
| 动 |
thấu hiểu, lĩnh hội (vẻ đẹp, ý vị)
何不趁着好天气出门走走,领略大自然的无尽魅力?
Sao không nhân trời đẹp ra ngoài đi dạo, thấu hiểu vẻ đẹp vô tận của thiên nhiên? |
— | |
| 名 |
khải thị, sự khai sáng, bài học
这部小说给读者的最大启示是:勇敢面对黑暗,才能找到光明。
Bài học lớn nhất mà cuốn tiểu thuyết này mang lại cho độc giả là: dũng cảm đối mặt với bóng tối mới có thể tìm thấy ánh sáng. |
— | |
| 动 |
tự phản tỉnh, tự kiểm điểm
面对环境危机,人类社会需要进行深刻的自省。
Trước cuộc khủng hoảng môi trường, xã hội loài người cần tiến hành phản tỉnh sâu sắc. |
— | |
| 形 |
biện chứng, duy biện
辩证地看问题,才能避免片面和极端。
Nhìn nhận vấn đề theo lối biện chứng mới có thể tránh phiến diện và cực đoan. |
— | |
| 名 |
tư biện, suy luận triết học
哲学的核心在于思辨,而非死记硬背教条。
Cốt lõi của triết học nằm ở tư biện, chứ không phải học vẹt giáo điều. |
— | |
| 名 |
cảnh giới, trình độ tâm hồn
真正的哲人达到了超脱世俗羁绊的精神境界。
Nhà triết học đích thực đạt đến cảnh giới tinh thần siêu thoát khỏi ràng buộc thế tục. |
— | |
| 动/形 |
siêu thoát, vượt thoát
道家提倡超脱名利,回归内心的自由与宁静。
Đạo gia chủ trương siêu thoát danh lợi, quay về tự do và tĩnh lặng trong nội tâm. |
— | |
| 动/名 |
nội tỉnh, tự soi xét bên trong
曾子每日三省吾身,这种内省精神值得现代人学习。
Tăng Tử mỗi ngày ba lần tự xét mình — tinh thần nội tỉnh này đáng để người hiện đại học hỏi. |
— | |
| 名/形 |
trung dung, mức độ vừa phải
中庸之道并非平庸,而是在矛盾中寻找最佳平衡点。
Đạo trung dung không phải là tầm thường, mà là tìm điểm cân bằng tốt nhất giữa các mâu thuẫn. |
— | |
| 名 |
tầm nhìn, viễn cảnh
推动汉语走向世界,是许多汉语教育者共同的愿景。
Thúc đẩy tiếng Trung vươn ra thế giới là tầm nhìn chung của nhiều nhà giáo dục tiếng Trung. |
— | |
| 名/形 |
ý tưởng sáng tạo, sáng kiến độc đáo
将传统元素注入当代设计,展现了设计师的卓越创意。
Đưa các yếu tố truyền thống vào thiết kế đương đại thể hiện ý tưởng sáng tạo xuất sắc của nhà thiết kế. |
— | |
| 名/动 |
giác ngộ, thức tỉnh
佛道两家都认为,觉悟是超越苦难与执念的根本途径。
Cả Phật giáo và Đạo gia đều cho rằng giác ngộ là con đường căn bản để vượt qua khổ nạn và chấp niệm. |
— | |
| 动 |
phân biệt, nhận diện
在信息爆炸的时代,辨别真假新闻是每个公民必须具备的基本能力。
Trong thời đại bùng nổ thông tin, khả năng phân biệt tin thật và tin giả là năng lực cơ bản mà mỗi công dân phải có. |
— | |
| 名 |
thế giới quan
语言中的分类方式折射出使用者的世界观与认知模式。
Cách phân loại trong ngôn ngữ phản chiếu thế giới quan và mô hình nhận thức của người sử dụng. |
— | |
| 动 |
giải đọc, diễn giải, đọc hiểu sâu
正确解读成语需要了解其背后的历史典故和文化语境。
Giải đọc thành ngữ đúng đắn cần hiểu điển cố lịch sử và ngữ cảnh văn hóa đằng sau nó. |
— | |
| 名 |
cảm hứng, nguồn cảm hứng sáng tạo
他从日常生活的细节中获得灵感,创作出了震撼人心的作品。
Anh ấy lấy cảm hứng từ những chi tiết đời thường, sáng tác nên những tác phẩm làm rung động lòng người. |
— | |
| 名 |
ảo tưởng, mộng tưởng; điều viển vông
不努力就想成功,那只是幻想。
Không cố gắng mà muốn thành công thì đó chỉ là ảo tưởng. |
— | |
| 动 |
mưu toan, hòng, âm mưu (thường mang sắc thái xấu); (danh) ý đồ
他企图隐瞒事实,但很快被发现了。
Anh ta hòng che giấu sự thật, nhưng nhanh chóng bị phát hiện. |
— | |
| 名/形 |
lý trí; sáng suốt, tỉnh táo, biết lý lẽ
遇到再大的麻烦,也要保持理智,别冲动。
Dù gặp rắc rối lớn đến đâu cũng phải giữ được lý trí, đừng bốc đồng. |
— | |
| 动/名 |
giả sử, giả định; giả thiết
假设明天下雨,比赛就推迟到下周。
Giả sử ngày mai trời mưa thì trận đấu sẽ dời sang tuần sau. |
— | |
| 名 |
tâm hồn, nội tâm, tinh thần
音乐能带给人心灵上的安慰。
Âm nhạc có thể mang lại sự an ủi cho tâm hồn con người. |
— | |
| 动/名 |
trông mong, trông cậy, hy vọng vào; niềm hy vọng
别指望别人帮你,这件事还得靠自己。
Đừng trông chờ người khác giúp, việc này vẫn phải tự mình lo thôi. |
— | |
| 名 |
định nghĩa (danh từ); (động từ) đưa ra định nghĩa cho, xác định khái niệm
每个人对幸福的定义都不太一样。
Định nghĩa về hạnh phúc của mỗi người đều không giống nhau. |
— | |
| 动 |
dự đoán, liệu trước; (danh) điều dự liệu (出乎预料 – ngoài dự đoán)
谁也没有预料到情况会变得这么糟。
Không ai dự đoán được tình hình lại trở nên tồi tệ đến vậy. |
— | |
| 名 |
tiêu điểm, trọng tâm chú ý; tiêu điểm (quang học)
这个话题成了会议讨论的焦点。
Chủ đề này đã trở thành tiêu điểm thảo luận của cuộc họp. |
— | |
| 动 |
nhận biết, nhận dạng, phân biệt
这台机器可以自动识别人的面部。
Chiếc máy này có thể tự động nhận diện khuôn mặt người. |
— | |
| 动 |
diễn giải, thể hiện (vai diễn, tác phẩm); suy diễn, diễn dịch
这位年轻演员把主角演绎得非常真实。
Nam diễn viên trẻ này thể hiện vai chính rất chân thật. |
— | |
| 动 |
giám định, phân biệt, nhận biết thật giả
普通人很难鉴别这幅画的真假。
Người bình thường rất khó phân biệt bức tranh này là thật hay giả. |
— | |
| 名 |
bản năng; (làm gì đó) theo bản năng
看到孩子摔倒,母亲本能地伸手扶了一把。
Thấy con ngã, người mẹ theo bản năng đưa tay ra đỡ. |
— | |
| 动 |
phân biệt, nhận biết, phân định
这两个字的发音太像了,我很难分辨。
Cách phát âm của hai chữ này giống nhau quá, tôi rất khó phân biệt. |
— | |
| 动 |
tiên đoán, dự đoán trước; lời tiên tri
十年前他就预言这个行业会迅速发展。
Từ mười năm trước ông ấy đã tiên đoán ngành này sẽ phát triển nhanh chóng. |
— | |
| 动 |
phân biệt, phân định, chia tách (thành các loại)
很多外国人很难区分这两个汉字。
Nhiều người nước ngoài rất khó phân biệt hai chữ Hán này. |
— | |
| 动 |
nhận ra, nhận dạng, phân biệt
照片太模糊了,很难辨认出他的样子。
Bức ảnh mờ quá, rất khó nhận ra dáng vẻ của anh ấy. |
— | |
| 名 |
tôn chỉ, mục đích chính, phương châm
这家机构的宗旨是帮助贫困地区的孩子上学。
Tôn chỉ của tổ chức này là giúp trẻ em vùng khó khăn được đến trường. |
— | |
| 动 |
nghi ngờ, hoài nghi, thấy khó hiểu; nỗi băn khoăn
听完他的解释,我心里的疑惑总算消失了。
Nghe xong lời giải thích của anh ấy, nỗi băn khoăn trong lòng tôi cuối cùng cũng tan biến. |
— | |
| 名 |
tri giác, cảm giác; ý thức (nhận biết được)
他在雪地里躺了一夜,双脚几乎失去了知觉。
Anh ấy nằm trên tuyết cả đêm, hai chân gần như mất hết cảm giác. |
— | |
| 动/名 |
suy luận, suy lý
他根据现场的线索推理出了事情的经过。
Anh ấy dựa vào manh mối tại hiện trường mà suy luận ra diễn biến sự việc. |
— | |
| 动 |
suy đoán, phỏng đoán; sự suy đoán
根据现有的资料,我们只能推测事故的原因。
Dựa vào tài liệu hiện có, chúng ta chỉ có thể suy đoán nguyên nhân vụ tai nạn. |
— | |
| 动 |
tận mắt chứng kiến, mục kích
他亲眼目睹了整个事故的经过,被请去做证人。
Anh ấy tận mắt chứng kiến toàn bộ diễn biến vụ tai nạn nên được mời làm nhân chứng. |
— | |
| 名 |
thực chất, bản chất
这次谈判并没有取得实质性的进展。
Cuộc đàm phán lần này không đạt được tiến triển thực chất nào. |
— | |
| 名 |
ý đồ, ý định, dụng ý
他说话绕来绕去,我实在猜不透他的意图。
Anh ta nói vòng vo mãi, tôi thật sự không đoán ra ý đồ của anh ta. |
— | |
| 动 |
mơ tưởng hão huyền, đừng hòng; (danh từ) ảo tưởng, hoang tưởng
不付出努力就妄想成功,那是不可能的。
Không chịu nỗ lực mà mơ tưởng thành công thì làm gì có chuyện đó. |
— | |
| 动 |
ủ men, lên men; ấp ủ, nung nấu, chuẩn bị dần (kế hoạch, ý tưởng)
这个计划他已经酝酿了很久,只是一直没说出来。
Kế hoạch này anh ấy đã ấp ủ từ lâu, chỉ là mãi chưa nói ra. |
— | |
| 名 |
tầm nhìn, thị trường quan sát; (nghĩa bóng) tầm nhìn, hiểu biết
出国留学让他的视野开阔了很多。
Việc đi du học khiến tầm nhìn của anh ấy mở rộng hơn nhiều. |
— | |
| 名 |
toàn cục, đại cục, cục diện chung
做决定时要有全局意识,不能只顾眼前利益。
Khi ra quyết định phải nhìn vào đại cục, không thể chỉ lo cái lợi trước mắt. |
— | |
| 动 |
liệu trước, đoán trước; sự dự liệu (thường dùng: 出乎意料 — ngoài dự liệu)
比赛的结果完全出乎大家的意料。
Kết quả trận đấu hoàn toàn nằm ngoài dự liệu của mọi người. |
— | |
| 名 |
điểm chính, ý chính, trọng điểm
请把这篇文章的要点总结成三句话。
Hãy tóm tắt ý chính của bài viết này thành ba câu. |
— | |
| 名 |
đối sách, biện pháp đối phó
面对激烈的竞争,公司必须尽快想出有效的对策。
Trước sự cạnh tranh gay gắt, công ty phải nhanh chóng nghĩ ra đối sách hiệu quả. |
— | |
| 名 |
trí nhớ (khả năng ghi nhớ)
上了年纪以后,我的记性越来越差了。
Từ lúc có tuổi, trí nhớ của tôi ngày càng kém. |
— | |
| 名 |
phạm trù, phạm vi (khái niệm lớn trong một lĩnh vực)
这个问题属于经济学的范畴,不在我的研究范围内。
Vấn đề này thuộc phạm trù kinh tế học, không nằm trong phạm vi nghiên cứu của tôi. |
— | |
| 动 |
lĩnh hội, hiểu thấu, nắm được (ý nghĩa, tinh thần)
我一时没有领会他这句话的意思。
Nhất thời tôi chưa hiểu ra ý của câu anh ấy nói. |
— | |
| 名 |
chỉ số thông minh, IQ
成功不仅靠智商,还需要努力和运气。
Thành công không chỉ dựa vào chỉ số thông minh mà còn cần nỗ lực và may mắn. |
— | |
| 名 |
điều tâm đắc, kinh nghiệm rút ra, cảm nhận thu được (sau khi học tập, trải nghiệm)
请大家把学习心得写成一篇短文交上来。
Mời mọi người viết những điều tâm đắc khi học thành một bài ngắn rồi nộp lên. |
— | |
| 动 |
tin chắc, đinh ninh, khẳng định chắc chắn
我确信只要坚持下去,就一定会有收获。
Tôi tin chắc chỉ cần kiên trì thì nhất định sẽ có thành quả. |
— | |
| 形 |
ngu dốt, thiếu hiểu biết; sự thiếu hiểu biết
他这么说只能说明他的无知。
Cậu ta nói vậy chỉ chứng tỏ sự thiếu hiểu biết của mình mà thôi. |
— | |
| 动 |
hình thành ý tưởng, phác thảo trong đầu, xây dựng bố cục (bài viết, tác phẩm)
写文章之前,最好先构思好整体结构。
Trước khi viết bài, tốt nhất nên phác thảo sẵn bố cục tổng thể. |
— | |
| 动 |
khẳng định, kết luận, đoán chắc
证据不足,我们还不能断定他有责任。
Chứng cứ chưa đủ, chúng ta chưa thể khẳng định anh ta có trách nhiệm. |
— | |
| 名 |
sự định hướng, hướng dẫn (dư luận, thị trường); (làm động từ) dẫn tới, hướng về
媒体的舆论导向对青少年影响很大。
Sự định hướng dư luận của truyền thông ảnh hưởng rất lớn đến thanh thiếu niên. |
— | |
| 动 |
thức tỉnh, tỉnh ngộ, giác ngộ
这次失败让他终于觉醒,开始认真规划未来。
Lần thất bại này khiến anh ấy cuối cùng cũng tỉnh ngộ, bắt đầu nghiêm túc hoạch định tương lai. |
— | |
| 动/名 |
nhìn về phía trước, hướng tới tương lai; triển vọng, viễn cảnh
回顾过去的一年,展望未来,我们充满了信心。
Nhìn lại một năm đã qua và hướng tới tương lai, chúng tôi tràn đầy niềm tin. |
— | |
| 动 |
trầm tư, suy nghĩ sâu, ngẫm nghĩ
他坐在窗前沉思,半天没说一句话。
Anh ấy ngồi trầm tư trước cửa sổ, cả buổi không nói câu nào. |
— | |
| 动 |
lẫn lộn, nhầm lẫn; làm cho mập mờ (混淆是非: đánh lận phải trái)
这两个词的用法很接近,初学者容易混淆。
Cách dùng của hai từ này khá giống nhau nên người mới học dễ nhầm lẫn. |
— | |
| 名 |
dòng suy nghĩ, mạch suy nghĩ; tâm trạng, nỗi lòng
窗外的雨声让他的思绪回到了童年。
Tiếng mưa ngoài cửa sổ kéo dòng suy nghĩ của anh trở về thời thơ ấu. |
— | |
| 名 |
ý định, dự định, chủ ý
双方已经签署了合作意向书。
Hai bên đã ký bản ghi nhớ ý định hợp tác. |
— | |
| 动 |
hoang mang, bối rối, khó hiểu; làm mê hoặc, đánh lừa
他的回答让我更加迷惑了。
Câu trả lời của anh ta càng khiến tôi thêm hoang mang. |
— | |
| 动 |
suy nghĩ, ngẫm nghĩ, trầm tư
他思索了半天,才慢慢说出自己的想法。
Anh ấy ngẫm nghĩ hồi lâu mới từ từ nói ra suy nghĩ của mình. |
— | |
| 动 |
nghĩ đi nghĩ lại, ngẫm nghĩ, cân nhắc kỹ
这句话我琢磨了半天,才明白他的意思。
Câu nói đó tôi ngẫm nghĩ mãi mới hiểu ra ý của anh ấy. |
— | |
| 名 |
phương diện, cấp độ, tầng lớp
|
— | |
| 动/名 |
lẽ phải, đạo lý; để ý đến, đáp lại
|
— | |
| 名 |
danh nghĩa
|
— | |
| 动 |
biết, nhận biết; kiến thức
|
— | |
| 动 |
biết, hiểu, rõ
|
— | |
| 名 |
nguyện vọng, ước nguyện, tâm nguyện
|
— | |
| 名 |
nguyện vọng, ý nguyện, mong muốn
|
— |
Đang tải...