Kho từ › hsk6-textbook › 眼光

眼光 /yǎnguāng/

HSK5 danh từ hsk6-textbook HSK
ánh mắt, cái nhìn; tầm nhìn, con mắt tinh đời, gu thẩm mỹ
你挑东西的眼光真不错。 · Nǐ tiāo dōngxi de yǎnguāng zhēn bùcuò.
→ Con mắt chọn đồ của bạn đúng là tinh thật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...