Kho từ › hsk5-textbook › 幻想

幻想 /huànxiǎng/

HSK6 hsk5-textbook HSK
ảo tưởng, mộng tưởng; điều viển vông
不努力就想成功,那只是幻想。 · Bù nǔlì jiù xiǎng chénggōng, nà zhǐshì huànxiǎng.
→ Không cố gắng mà muốn thành công thì đó chỉ là ảo tưởng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...