Kho từ › hsk4-textbook › 估计

估计 /gūjì/

HSK5 động từ hsk4-textbook HSK
ước tính, đánh giá; đoán chừng, chắc là (khẩu ngữ)
我估计他今天不会来了。 · Wǒ gūjì tā jīntiān bú huì lái le.
→ Tôi đoán chắc hôm nay anh ấy không đến nữa đâu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...